Nghĩa tiếng Việt
phách, vía
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
殂 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: chết chóc, xương tàn) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 歹 chỉ phạm trù tử vong; 且 cho âm gần cú.
Hán-Việt: tồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tồ": xương tàn 歹 của người qua đời — 殂 là mất, qua đời (văn viết trang trọng).
Gương Hán-Việt
tồ trong 崩殂 (băng tồ) — vua qua đời
Mở khoá kiến thức
Biết 殂 mở khoá từ cổ văn 崩殂 — cách diễn đạt trang trọng khi vua hoặc quan lớn mất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殂 là chữ hình thanh: 歹 (chết chóc) biểu nghĩa, 且 biểu âm. Nghĩa là qua đời, mất. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 先帝创业未半而中道崩殂。
Tiên đế chưa thành sự nghiệp nửa chừng đã băng hà.
- 殂落是古代表达死亡的雅言。
殂落 là từ lịch sự thời cổ chỉ sự mất mát.
- 他英年早殂,令人惋惜。
Anh ấy mất sớm, thật đáng tiếc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.