Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đi, đến, kịp; chết, mất

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徂 là chữ không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có thể liên quan bộ 彳 (bước đi) dựa trên hình thức chữ, gợi ý hành động đi lại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tò

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tò": bộ Bước đi (彳) — đi tới, TỚI NƠI (徂), và trong nghĩa cổ: đi hẳn, qua đời.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 徂 mở khoá: 徂歲 (năm qua đi), 徂落 (rụng, tàn — văn học cổ), các thi từ Đường Tống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 徂. Nghĩa chính là đi, tiến về phía trước; nghĩa cổ còn chỉ cái chết, qua đời. Dùng trong văn học cổ điển Trung Quốc. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 歲月徂流,不覺已至暮年。Suìyuè cú liú, bù jué yǐ zhì mùnián. thanh 4

    Năm tháng trôi qua, không hay đã đến tuổi già.

  • 徂暑來寒,四時更替。Cú shǔ lái hán, sì shí gēng tì. thanh 2

    Hè đi đông đến, bốn mùa thay đổi.

  • 詩經中徂字用於形容離去。Shī Jīng zhōng cú zì yòng yú xíngróng líqù. thanh 1

    Chữ 徂 trong Kinh Thi dùng để mô tả sự ra đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 往 cùng bộ 彳, cùng nghĩa đi đến — là từ phổ biến hơn

  • 殂 cùng âm cú, nghĩa cũng là chết — dễ nhầm trong văn cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.