Nghĩa tiếng Việt
nói mát, nói xoa dịu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诮 chứa bộ 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa; phần phải 肖 (tiếu) biểu âm. Chữ chỉ hành động chỉ trích, trách móc bằng lời — nói khéo để châm biếm hoặc trách phạt.
Hán-Việt: tiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiếu": lời (言/ngôn) sắc bén như âm 肖 (tiếu) — tiếu là chỉ trích bằng ngôn từ, nói mát nói xéo trong văn ngôn.
Gương Hán-Việt
tiếu trong "cơ tiếu" (譏誚 — châm biếm), "đế tiếu" (詆誚 — chỉ trích)
Mở khoá kiến thức
Biết 诮 (tiếu) mở khoá nhóm chữ bộ 言 chỉ hành động nói trách cứ trong văn ngôn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật chi tiết. Chữ 诮 gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 肖 (tiếu) biểu âm — chỉ chỉ trích, trách cứ bằng lời trong văn ngôn. Hanziyuan có dạng tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被上司诮责,非常难堪。
Anh ta bị cấp trên trách cứ, rất xấu hổ.
- 朋友们的讥诮让他无地自容。
Lời châm biếm của bạn bè khiến anh ta xấu hổ không biết giấu mặt vào đâu.
- 诮让是古文中常见的批评方式。
Chữ 诮 trong "诮让" là cách diễn đạt phê bình thường gặp trong cổ văn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.