Nghĩa tiếng Việt
đá tiêu (trong suốt, đốt cháy, dùng làm thuốc pháo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硝 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — 石 chỉ khoáng chất, 肖 cho âm đọc xiāo.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": KHOÁNG CHẤT (石) trong suốt như BÓNG (肖) — diêm tiêu, đá tiêu dùng làm thuốc súng.
Gương Hán-Việt
硝石 (tiêu thạch — diêm tiêu); 硝烟 (tiêu yên — khói thuốc súng)
Mở khoá kiến thức
Biết 硝 (tiêu) mở khoá: 硝石 (diêm tiêu), 硝烟 (khói súng), 火硝 (hỏa tiêu — thuốc súng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 石 (đá/khoáng chất) là phần biểu nghĩa; 肖 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng này. Nghĩa gốc: diêm tiêu (KNO₃ — kali nitrat), khoáng chất trong suốt dùng làm thuốc súng; sau mở rộng sang thuộc da.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硝烟弥漫在战场上。
Khói súng bao phủ trên chiến trường.
- 古代中国发明了火硝。
Trung Quốc cổ đại đã phát minh thuốc súng.
- 硝石是制造火药的原料之一。
Diêm tiêu là một trong những nguyên liệu làm thuốc nổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.