Nghĩa tiếng Việt
thiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劁 = 焦 (Tiêu, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh — bộ 刂/刀 chỉ dụng cụ cắt, 焦 cho âm qiāo.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": Dao (刂) đốt (焦) → dùng dao để THIẾN (劁) gia súc.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 劁 mở khoá từ vựng chăn nuôi truyền thống: thiến, thiến heo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 劁 là chữ hình thanh: 刀/刂 (dao) biểu nghĩa, 焦 biểu âm. Nghĩa gốc là thiến gia súc bằng dao — phương pháp chăn nuôi truyền thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 農夫劁了豬,讓牠長肉更快。
Người nông dân thiến heo để nó lên thịt nhanh hơn.
- 劁是傳統畜牧業的常見做法。
Thiến là thực hành phổ biến trong chăn nuôi truyền thống.
- 他學會了如何劁牲畜。
Anh ấy học được cách thiến gia súc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.