Nghĩa tiếng Việt
Dạng Tị (tên huyện ở Vân Nam)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
濞 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 鼻 (Tị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ nước, chất lỏng; 鼻 cho âm đọc bì/pì.
Hán-Việt: tia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tia": nước (氵) chảy qua mũi (鼻) — tiếng nước ào ào hoặc nước mũi.
Gương Hán-Việt
tia trong địa danh 怒濞 (Nộ Tia — huyện Vân Nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 濞 giúp đọc thơ cổ mô tả sóng nước và địa danh Vân Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa; 鼻 (tị, mũi) biểu âm. Tiểu triện ghi nhận. Nghĩa 1: từ tượng thanh chỉ tiếng nước ào ào (澎濞). Nghĩa 2: nước mũi (tiếng Khách Gia). Nghĩa 3: dùng trong địa danh 怒濞 (huyện ở Vân Nam).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 澎濞的浪声令人心旷神怡。
Tiếng sóng ào ào khiến tâm hồn thư thái.
- 怒濞县位于云南省。
Huyện Nộ Tị nằm ở tỉnh Vân Nam.
- 滂濞之势,汹涌澎湃。
Thế nước mạnh như vũ bão, sóng cuồn cuộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.