Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铨 có bộ 金 (kim) biểu nghĩa kim loại/cân đo, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết cho 铨/銓. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuyên": kim loại (金) dùng làm cân — cân nhắc tài năng để tuyển chọn quan lại.

Gương Hán-Việt

thuyên — trong 铨选 (thuyên tuyển, tuyển dụng quan lại theo phẩm cấp)

Mở khoá kiến thức

Biết 铨 giúp hiểu các thuật ngữ hành chính cổ điển Trung Hoa như 铨叙 (xếp loại phẩm cấp), 铨选 (tuyển dụng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铨 seal 1
Tiểu triện
铨 liushutong 1铨 liushutong 2铨 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi 铨 (dạng cổ 銓) với nghĩa: ước lượng, lựa chọn quan lại. Bộ 金 (kim) gợi cân đo, đong lường bằng kim loại. Trong hành chính cổ đại, 铨 là thuật ngữ chỉ việc cân nhắc, bổ nhiệm quan chức. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代铨选官员是朝廷的重要制度。gǔdài quán xuǎn guānyuán shì cháotíng de zhòng yào zhìdù. thanh 3

    Chế độ cân nhắc tuyển chọn quan lại thời cổ đại là thể chế quan trọng của triều đình.

  • 铨叙制度决定了官员的晋升。quán xù zhìdù juédìng le guānyuán de jìnshēng. thanh 2

    Chế độ thuyên tự quyết định việc thăng tiến của quan lại.

  • 他经铨衡考核,终获重用。tā jīng quán héng kǎohé, zhōng huò zhòng yòng. thanh 1

    Qua xét duyệt cân nhắc, ông ấy cuối cùng được trọng dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin quán, nhưng 全 nghĩa toàn bộ/hoàn toàn

  • cùng âm quán, 权 nghĩa quyền lực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.