Nghĩa tiếng Việt
giáo ngắn; đâm bằng giáo; tiếng kêu loảng xoảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏦 thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn, cấu tạo chưa được xác nhận là hình thanh hay hội ý theo nguồn học thuật.
Hán-Việt: thung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thung": bộ 金 + âm tượng thanh cōng → hình dung tiếng giáo ngắn loảng xoảng khi chạm nhau.
Gương Hán-Việt
thung — không phổ biến trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鏦 giúp đọc từ cổ văn 錚鏦 (tranh thung) — tiếng kim khí vang rền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận âm Hán cổ (MC: cōng) và định nghĩa là giáo ngắn (short spear). Chữ xuất hiện trong từ ghép 錚鏦 và 鏦鏦 — đều là từ tượng thanh mô tả tiếng kim loại loảng xoảng. Không có phân tích cấu tạo tự dạng từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鏦是古代的一种短矛。
鏦 là một loại giáo ngắn thời cổ đại.
- 錚鏦之声传来。
Tiếng loảng xoảng của kim khí vọng đến.
- 古诗以鏦鏦形容铁甲相击的声音。
Thơ cổ dùng 鏦鏦 tả tiếng giáp sắt va nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.