Từ vựng tiếng Trung
shùn

Nghĩa tiếng Việt

Thuấn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

順 = 川 (Xuyên, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh theo phân tích hiện đại. Tuy nhiên Thuyết Văn Giải Tự diễn giải là hội ý: đầu người thuận theo dòng sông — đi thuận chiều nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thuận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuận": đầu người (頁) xuôi theo dòng sông (川) — 順 là thuận theo, đi xuôi chiều nước.

Gương Hán-Việt

thuận trong 順利 (thuận lợi), 順序 (thuận tự), 服順 (phục thuận)

Mở khoá kiến thức

Biết 順 mở khoá từ 順利 (thuận lợi), 順序 (thứ tự), 順風 (xuôi gió) thông dụng hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

順 bronze 1順 bronze 2
Kim văn
順 silk 1
Bạch thư
順 bigseal 1順 bigseal 2
Đại triện
順 seal 1
Tiểu triện
順 clerical 1
Lệ thư

順 có hai cách phân tích: (1) hình thanh — 川 biểu âm, 頁 biểu nghĩa; (2) hội ý theo Thuyết Văn — 川 (sông) + 頁 (đầu) = đầu thuận theo dòng sông, tức đi thuận chiều, tuân theo. Wiktionary trích dẫn cả hai, ưu tiên psc. Dạng phồn thể dùng tại Đài Loan và Hong Kong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你一切順利。zhù nǐ yīqiè shùnlì. thanh 4

    Chúc bạn mọi việc thuận lợi.

  • 請按順序排隊。qǐng àn shùnxù páiduì. thanh 3

    Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.

  • 他順著河流走。tā shùn zhe héliú zǒu. thanh 1

    Anh ấy đi dọc theo dòng sông.

  • 萬事順心如意。wànshì shùnxīn rúyì. thanh 4

    Vạn sự thuận tâm như ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 順 — cùng chữ

  • cùng âm shùn, nghĩa nháy mắt — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.