Nghĩa tiếng Việt
Thuấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
順 = 川 (Xuyên, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh theo phân tích hiện đại. Tuy nhiên Thuyết Văn Giải Tự diễn giải là hội ý: đầu người thuận theo dòng sông — đi thuận chiều nước.
Hán-Việt: thuận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuận": đầu người (頁) xuôi theo dòng sông (川) — 順 là thuận theo, đi xuôi chiều nước.
Gương Hán-Việt
thuận trong 順利 (thuận lợi), 順序 (thuận tự), 服順 (phục thuận)
Mở khoá kiến thức
Biết 順 mở khoá từ 順利 (thuận lợi), 順序 (thứ tự), 順風 (xuôi gió) thông dụng hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
順 có hai cách phân tích: (1) hình thanh — 川 biểu âm, 頁 biểu nghĩa; (2) hội ý theo Thuyết Văn — 川 (sông) + 頁 (đầu) = đầu thuận theo dòng sông, tức đi thuận chiều, tuân theo. Wiktionary trích dẫn cả hai, ưu tiên psc. Dạng phồn thể dùng tại Đài Loan và Hong Kong.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祝你一切順利。
Chúc bạn mọi việc thuận lợi.
- 請按順序排隊。
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.
- 他順著河流走。
Anh ấy đi dọc theo dòng sông.
- 萬事順心如意。
Vạn sự thuận tâm như ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.