Nghĩa tiếng Việt
琐
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穐 là biến thể cổ của 秋 (Thu, mùa thu). Không có dữ liệu phân tích cấu tạo riêng; dạng chữ này xuất hiện trong văn bản Nhật Bản (dùng thay 秋) và một số dị bản Hán cổ.
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": dạng cổ/dị thể của 秋 — gặp 穐 trong văn bản cổ, đọc như "thu" (mùa thu).
Gương Hán-Việt
thu trong "mùa thu", "thu hoạch"
Mở khoá kiến thức
Biết 穐/秋 mở khoá từ Hán-Việt: thu phân, thu hoạch, thu thiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
穐 là dị thể của 秋 (qiū, thu). Không có nguồn Wiktionary độc lập về cấu tạo của riêng 穐. Nghĩa và âm hoàn toàn giống 秋 — mùa thu, vụ gặt hái. Chữ này chưa có nguồn học thuật riêng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穐与秋同,指收获的季节。
穐 đồng nghĩa với 秋, chỉ mùa thu hoạch.
- 古文献中有时用穐代替秋字。
Trong văn hiến cổ đôi khi dùng 穐 thay cho chữ 秋.
- 一穐之计在于春,不可虚度光阴。
Kế hoạch cả năm tính từ mùa xuân, không thể để thời gian trôi qua vô ích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.