Nghĩa tiếng Việt
Thiểm Tây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陝 = 阜 (Phụ, biểu nghĩa: đồi đất) + 㚒 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 xác định nghĩa liên quan đến địa hình; 㚒 cung cấp âm đọc. Chữ ban đầu chỉ một vùng địa lý hiểm yếu có đồi cao, về sau trở thành tên tỉnh Thiểm Tây (陝西).
Hán-Việt: thiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiểm": 阜 (đồi đất, biểu nghĩa) + 㚒 (biểu âm) — nhớ Thiểm Tây là vùng đồi núi hiểm (阜) hùng vĩ bậc nhất Trung Hoa cổ đại.
Gương Hán-Việt
thiểm — xuất hiện trong "Thiểm Tây" (陝西), tỉnh lịch sử Trung Hoa; "Thiểm" cũng dùng trong cổ văn chỉ vùng đất phía tây hiểm trở
Mở khoá kiến thức
Biết 陝 mở khoá địa danh lịch sử 陝西 (Thiểm Tây) — cố đô Tây An, Tần Thủy Hoàng, con đường tơ lụa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陝 là chữ hình thanh: 阜 (đồi đất) cho nghĩa địa hình, 㚒 cho âm. Nghĩa gốc chỉ vùng đất có địa thế hiểm trở giữa các đồi núi. Từ thời Chu, 陝 là địa danh quan trọng phân chia lãnh thổ giữa phong kiến Triệu và Thiệu. Ngày nay 陝西 (Thiểm Tây) là tên tỉnh lịch sử quan trọng bậc nhất Trung Quốc, nơi đặt cố đô Tây An.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 陝西是中華文明的發源地之一。
Thiểm Tây là một trong những cái nôi của văn minh Trung Hoa.
- 西安位於陝西省中部。
Tây An nằm ở trung tâm tỉnh Thiểm Tây.
- 陝西出土了大量秦代文物。
Thiểm Tây khai quật được nhiều cổ vật thời Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.