Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǎn陝

Nghĩa tiếng Việt

Thiểm Tây

Âm Hán Việt

thiểm

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 陝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
阜
Số nét
9 nét

陝 = 阜 (Phụ, biểu nghĩa: đồi đất) + 㚒 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 xác định nghĩa liên quan đến địa hình; 㚒 cung cấp âm đọc. Chữ ban đầu chỉ một vùng địa lý hiểm yếu có đồi cao, về sau trở thành tên tỉnh Thiểm Tây (陝西).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ riêng để chỉ địa danh, phổ biến nhất là tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiểm": 阜 (đồi đất, biểu nghĩa) + 㚒 (biểu âm) — nhớ Thiểm Tây là vùng đồi núi hiểm (阜) hùng vĩ bậc nhất Trung Hoa cổ đại.

Gương Hán-Việt

thiểm — xuất hiện trong "Thiểm Tây" (陝西), tỉnh lịch sử Trung Hoa; "Thiểm" cũng dùng trong cổ văn chỉ vùng đất phía tây hiểm trở

Mở khoá kiến thức

Biết 陝 mở khoá địa danh lịch sử 陝西 (Thiểm Tây) — cố đô Tây An, Tần Thủy Hoàng, con đường tơ lụa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陝 seal 1
Tiểu triện
陝 liushutong 1陝 liushutong 2陝 liushutong 3陝 liushutong 4
Lục thư thông

陝 là chữ hình thanh: 阜 (đồi đất) cho nghĩa địa hình, 㚒 cho âm. Nghĩa gốc chỉ vùng đất có địa thế hiểm trở giữa các đồi núi. Từ thời Chu, 陝 là địa danh quan trọng phân chia lãnh thổ giữa phong kiến Triệu và Thiệu. Ngày nay 陝西 (Thiểm Tây) là tên tỉnh lịch sử quan trọng bậc nhất Trung Quốc, nơi đặt cố đô Tây An.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陝shǎn thanh 3西xī thanh 1是shì thanh 4中zhōng thanh 1華huá thanh 2文wén thanh 2明míng thanh 2的de thanh 5發fā thanh 1源yuán thanh 2地dì thanh 4之zhī thanh 1一yī. thanh 1。

    Thiểm Tây là một trong những cái nôi của văn minh Trung Hoa.

  • 西xī thanh 1安ān thanh 1位wèi thanh 4於yú thanh 2陝shǎn thanh 3西xī thanh 1省shěng thanh 3中zhōng thanh 1部bù. thanh 4。

    Tây An nằm ở trung tâm tỉnh Thiểm Tây.

  • 陝shǎn thanh 3西xī thanh 1出chū thanh 1土tǔ thanh 3了le thanh 5大dà thanh 4量liàng thanh 4秦qín thanh 2代dài thanh 4文wén thanh 2物wù. thanh 4。

    Thiểm Tây khai quật được nhiều cổ vật thời Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 陜

    hình dáng rất giống, nhưng 陜 (xiá) nghĩa là hẻm hẹp, không phải tỉnh Thiểm Tây

  • 閃

    cùng âm shǎn, hoàn toàn khác bộ và nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.