Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

Thành (dùng làm tên người)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铖 là chữ dùng chủ yếu làm tên người. Nhìn hình thức có thể chứa bộ 金/钅 (kim loại) và thành phần biểu âm, nhưng không có dữ liệu từ nguyên từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thành": nhớ 铖 như tên người — có bộ Kim (钅) trong tên.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

铖 chủ yếu dùng làm tên người, không có từ ghép phổ thông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có phân tích từ nguyên cho 铖. Chữ này gần như chỉ dùng làm tên người (nhân danh). Có thể liên quan bộ 金/钅 (kim loại). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铖字常見於中文人名。Chéng zì chángjiàn yú zhōngwén rénmíng. thanh 2

    Chữ 铖 thường thấy trong tên người Hán.

  • 他叫張铖,是個工程師。Tā jiào Zhāng chéng, shì gè gōngchéngshī. thanh 1

    Anh ấy tên Trương Thành, là kỹ sư.

  • 铖是較少見的漢字,多用於名字。Chéng shì jiào shǎojiàn de hànzì, duō yòng yú míngzi. thanh 2

    铖 là chữ Hán ít gặp, chủ yếu dùng trong tên người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 城 cùng âm chéng, nghĩa phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm chéng, dễ nhầm khi chọn chữ đặt tên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.