Nghĩa tiếng Việt
có phần còn lại; giao dịch. biến thể của 剩
Âm Hán Việt
thặng, thứng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 17 nét
賸 là chữ hình thanh: 貝 (Bối, biểu nghĩa — tiền của, của cải) + 朕 (Trẫm, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|朕|貝|c1=p|c2=s|t2=shellfish|ls=psc}}. Nghĩa: thặng dư, còn lại sau khi dùng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ chỉ sự dư thừa hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: thặng, thứng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thặng": 貝 (tiền của) + 朕 (vua) — phần tài sản "thặng" lại sau khi vua 朕 dùng xong, của cải dư thừa còn lại.
Gương Hán-Việt
thặng trong "dư thặng" (dư thừa), "thặng dư" (phần còn lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 賸 (thặng) mở khoá: 賸餘 (thặng dư, còn lại), 賸下 (còn lại), từ gốc của 剩 hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
賸 là chữ hình thanh gồm 貝 (vỏ sò, tiền của — biểu nghĩa) và 朕 (trẫm, biểu âm). Âm shèng xuất phát từ thành phần 朕. Nghĩa gốc: của cải thặng dư, phần còn lại sau khi phân chia. Chữ truyền thống của 剩 (thặng dư).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賸下的钱存入银行。
Số tiền còn lại được gửi vào ngân hàng.
- 节约用水,不留賸余。
Tiết kiệm nước, không để lãng phí dư thừa.
- 賸饭不要浪费。
Cơm thừa đừng lãng phí.
- 賸余的材料可以再用。
Vật liệu thừa có thể dùng lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.