Nghĩa tiếng Việt
thương xót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怆 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc) + 倉 (Thương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm (心) chỉ trạng thái tâm lý; 倉 cho âm gần với chuàng/thảng.
Hán-Việt: thảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thảng": bộ Tâm (心) mang nỗi đau như kho (倉) chứa đầy bi thương — 悲怆 là âm thanh não lòng, bi thảng.
Gương Hán-Việt
悲怆 (bi thảng) — bi thương, não lòng
Mở khoá kiến thức
Biết 怆 (thảng) mở khoá từ 悲怆 (bi thảng: bi thương thống thiết) và 惆怅 (trù thảng: buồn bã, nhớ nhung).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怆 là dạng giản thể của 愴. Cấu trúc: 心 (biểu nghĩa: tâm, cảm xúc) + 倉 (biểu âm). Chữ 愴 có bạch thư (Mã Vương Đôi) và tiểu triện, cho thấy xuất hiện từ thời Chiến Quốc. Nghĩa gốc: buồn thương, đau xót trong lòng. Hình thức cổ 愴 dùng bộ tâm đứng (忄) thay vì tâm nằm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的歌声悲怆动人。
Giọng hát của anh ấy bi thương cảm động lòng người.
- 离别的场面令人怆然泪下。
Cảnh chia ly khiến người ta rơi nước mắt đau lòng.
- 战争留下了无数怆痛的记忆。
Chiến tranh để lại vô số ký ức đau thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.