Nghĩa tiếng Việt
ví bằng, huống chi; chân răng; cũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矧 có bộ 矢 (mũi tên) làm thành tố, phần còn lại có thể biểu âm nhưng glyph origin không được Wiktionary mô tả chi tiết. Chữ dùng trong văn ngôn với nghĩa "huống chi".
Hán-Việt: thẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩn": 矧 (thẩn) nghĩa là "huống chi" trong văn ngôn — như mũi tên 矢 chỉ thẳng vào điều hiển nhiên hơn, "huống chi là..."
Gương Hán-Việt
thẩn trong cổ văn: "矧乃" (thẩn nãi — huống chi là)
Mở khoá kiến thức
Biết 矧 (thẩn) giúp đọc hiểu cổ văn Trung Quốc, đặc biệt văn nghị luận thời Đường Tống dùng 矧 làm liên từ tăng cường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp mô tả glyph origin chi tiết cho 矧 (chỉ ghi {{Han etym}}). Chữ này dùng trong văn ngôn cổ điển với nghĩa "huống chi", "vả lại" — một phó từ so sánh tăng tiến. Cũng có nghĩa là chân răng (nướu răng). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矧燕趙之士乎!
Huống chi là những kẻ sĩ đất Yên Triệu!
- 此事尚且如此,矧乎其他。
Việc này còn như vậy, huống chi những việc khác.
- 矧此事有據,不容置疑。
Huống chi việc này đã có căn cứ, không thể nghi ngờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.