Từ vựng tiếng Trung
shěn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魫 thuộc bộ 魚 (ngư: cá), đọc shěn. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo (rfdef). Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": bộ 魚 (cá) — 魫 là những con cá nhỏ li ti mới nở, bơi lội thành đàn dày đặc dưới nước.

Gương Hán-Việt

thẩm — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 魫 giúp đọc mô tả về cá non trong văn bản ngư nghiệp và thiên nhiên cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 魫 thuộc bộ 魚 (ngư: cá), đọc shěn (Hán-Việt: thẩm). Wiktionary chỉ ghi phát âm mà không có định nghĩa hay phân tích cấu tạo. Nghĩa được ghi nhận là 'cá con, cá mới nở'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 魫鱼初生,游于浅水。Shěn yú chūshēng, yóu yú qiǎnshuǐ. thanh 3

    Cá 魫 con mới nở, bơi ở vùng nước nông.

  • 魫字属鱼部,指幼鱼。Shěn zì shǔ yú bù, zhǐ yòuyú. thanh 3

    Chữ 魫 thuộc bộ ngư, chỉ cá con.

  • 池中魫鱼成群,甚是可爱。Chí zhōng shěn yú chéngqún, shèn shì kě'ài. thanh 2

    Cá 魫 con trong ao bơi thành đàn, rất đáng yêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều chỉ loại cá nhỏ

  • cùng bộ 魚, cũng chỉ cá nhỏ bơi thành đàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.