Từ vựng tiếng Trung
tai

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粏 thuộc bộ 米 (mễ — gạo). Cấu trúc có thể là 米 (biểu nghĩa: gạo) + 太 (thái — cho âm). Nghĩa không được ghi rõ trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": gạo (米) 'thái' nhỏ — hình ảnh hạt gạo được xay hoặc chế biến thành bột.

Gương Hán-Việt

Chữ 粏 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; nghĩa chưa xác định rõ.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 米 trong 粏 giúp nhận ra nhóm chữ lương thực: 粥, 粉, 粒, 糧.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粏 thuộc bộ 米 (mễ — gạo, hạt ngũ cốc), gợi ý liên quan thực phẩm hoặc chế biến gạo. Nghĩa cụ thể chưa có trong nguồn học thuật hiện có. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粏為古代文獻中罕見的米部字。Tái wéi gǔdài wénxiàn zhōng hǎnjiàn de mǐ bù zì. thanh 2

    粏 là chữ bộ 米 hiếm gặp trong văn bản cổ.

  • 粏字屬米部,古代糧食類字。Tái zì shǔ mǐ bù, gǔdài liángshí lèi zì. thanh 2

    Chữ 粏 thuộc bộ 米, là chữ chỉ lương thực cổ đại.

  • 粏字含義至今尚存疑問。Tái zì hányì zhìjīn shàng cún yíwèn. thanh 2

    Nghĩa của chữ 粏 đến nay vẫn còn nghi vấn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, đều chỉ sản phẩm từ gạo/ngũ cốc

  • 太 (thái) có thể là thành phần âm của 粏, cùng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.