Nghĩa tiếng Việt
phóng túng, không chịu giữ mình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跅 là chữ hiếm, bộ 足 (Túc, chân) gợi liên quan đến hành động di chuyển hoặc lối sống phóng túng. Chưa có phân tích lục thư từ Wiktionary.
Hán-Việt: thác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": chữ 跅 bộ 足 (chân) — hình ảnh đôi chân bước tự do không theo khuôn phép, tượng trưng cho lối sống phóng túng.
Gương Hán-Việt
"thác" — đọc Hán-Việt của 跅, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 跅 mở khoá nhóm chữ bộ 足 chỉ hành vi, lối đi phóng túng
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 足 (túc, chân) gợi ý hành vi đi lại tự do, không bị ràng buộc. Nghĩa 'phóng túng, không chịu giữ mình' phù hợp với hình tượng chân bước không theo lề lối. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跅弛之人难成大事。
Người phóng túng buông thả khó thành đại sự.
- 性情跅弛,不拘小节。
Tính tình phóng túng, không câu nệ tiểu tiết.
- 跅弛豪放是其性格。
Phóng túng hào phóng là tính cách của anh ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.