Nghĩa tiếng Việt
hạt tấm gạo
Âm Hán Việt
tê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 米
- Số nét
- 12 nét
粞 là chữ không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có thể chứa bộ 米 (gạo) và thành phần biểu âm, nhưng chưa xác nhận được.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ để chỉ phần hạt gạo bị nát vụn ra trong quá trình xay xát.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tê": nhớ 粞 = hạt TẤM (gạo vụn) — gạo (米) xay không đều ra hạt nhỏ vỡ.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 粞 mở khoá từ vựng nông nghiệp: hạt tấm, phế phẩm xay gạo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 粞. Nghĩa là hạt tấm — gạo xay vỡ thành mảnh nhỏ, phế phẩm của xay xát. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粞是稻穀碾磨後的碎米。
Tấm gạo là gạo vỡ vụn sau khi xay xát.
- 農村常用粞餵雞。
Nông thôn thường dùng gạo tấm để cho gà ăn.
- 粞可以用來釀酒或做飼料。
Gạo tấm có thể dùng để nấu rượu hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.