Nghĩa tiếng Việt
vận tải đường thuỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漕 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 曹 (Tào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa vận chuyển bằng đường thủy, 曹 cho âm đọc cáo.
Hán-Việt: tào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tào": bộ 氵(nước) + 曹 (tào — quan tào/nhóm) — "quan tào" phụ trách vận chuyển lương thực "tào" theo đường nước đến kinh đô.
Gương Hán-Việt
tào — thấy trong "tào vận" (漕运: vận tải đường kênh/thủy lộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 漕 mở khoá từ 漕运 (cáoyùn — vận tải đường thủy), 漕渠 (kênh vận tải) trong lịch sử kinh tế Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵(水) biểu nghĩa chỉ nước, 曹 (tào) biểu âm. Đại triện và tiểu triện đã có hình thức này. Nghĩa gốc: vận chuyển lương thực bằng đường thủy. Hệ thống 漕运 (cáo vận — vận tải đường kênh) là xương sống kinh tế Trung Quốc thời phong kiến, đặc biệt triều Tống đến Thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 漕运是古代重要的物资运输方式。
Vận tải đường kênh là phương thức vận chuyển hàng hóa quan trọng thời cổ đại.
- 隋朝开挖大运河,以利漕运。
Nhà Tùy đào Đại Vận Hà để thuận tiện cho vận tải đường thủy.
- 漕粮从江南运往北京。
Lương thực vận chuyển từ Giang Nam lên Bắc Kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.