Nghĩa tiếng Việt
tóc mượt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬙 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài, lông) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 髟 xác định nghĩa liên quan đến tóc, 曾 cung cấp âm đọc sēng.
Hán-Việt: tăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tăng": bộ 髟 (tóc dài) + 曾 (tằng, âm sēng) — 鬙 vẽ hình mái tóc rối như đám mây, mọc lên chồng chất như chữ 曾 (nhiều tầng).
Gương Hán-Việt
tăng — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 鬙 giúp đọc từ 鬅鬙 (tóc xõa rối bù) trong thơ văn cổ Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: {{Han compound|髟|曾|c1=s|c2=p|ls=psc|t1=hair}} — chữ hình thanh, 髟 biểu nghĩa 'tóc', 曾 (tằng) biểu âm. Nghĩa ghi nhận là tóc rối bù, tóc xơ xác. Xuất hiện trong từ ghép 鬅鬙 (tóc rối bù). Chữ cổ ít dùng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鬅鬙之发,乱如蓬草。
Mái tóc 鬙 xõa rối bù, bờm xờm như cỏ bồng.
- 鬙字属髟部,描述头发凌乱。
Chữ 鬙 thuộc bộ tóc, mô tả tóc rối loạn.
- 鬙字罕用,仅见于鬅鬙一词。
Chữ 鬙 hiếm dùng, chỉ thấy trong từ 鬅鬙.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.