Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

kẽm, Zn

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锌 là giản thể của 鋅. Dạng phồn thể 鋅 = 釒 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 辛 (tân, biểu âm). Bộ kim chỉ kim loại; 辛 cho âm gần xīn. Chữ giản thể thay 釒→钅.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": kim loại (钅) đứng thứ tân (辛) — 锌 là kẽm, nguyên tố kim loại quan trọng trong luyện kim và y học.

Gương Hán-Việt

锌 xuất hiện trong 锌合金 (tân hợp kim — hợp kim kẽm), 补锌 (bổ tân — bổ sung kẽm).

Mở khoá kiến thức

Biết 锌 mở khoá 补锌 (bǔxīn — bổ sung kẽm), 锌合金 (xīn héjīn — hợp kim kẽm) trong hoá học và dinh dưỡng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锌 là giản thể của 鋅 (kim + tân): bộ kim (kim loại) biểu nghĩa, 辛 biểu âm. 锌 là ký tự phiên âm cho nguyên tố Zinc (kẽm, Zn) — chữ tạo trong thời cận đại để phiên dịch thuật ngữ hoá học phương Tây. Chữ tạo muộn, không có cổ văn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锌是人体必需的微量元素。Xīn shì réntǐ bìxū de wēiliàng yuánsù. thanh 1

    Kẽm là nguyên tố vi lượng thiết yếu cho cơ thể người.

  • 缺锌会影响儿童的生长发育。Quē xīn huì yǐngxiǎng értóng de shēngzhǎng fāyù. thanh 1

    Thiếu kẽm ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.

  • 这种合金含有大量的锌。Zhè zhǒng héjīn hányǒu dàliàng de xīn. thanh 4

    Hợp kim này chứa nhiều kẽm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 锌, 辛 là cay/can thứ 8, còn 锌 là nguyên tố kẽm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.