Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xùn

Nghĩa tiếng Việt

hỏi, hỏi thăm; tin tức; can ngăn; nhường

Âm Hán Việt

tấn

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 讯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

讯 là giản thể của 訊. 訊 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 卂/囟 (biểu âm). Giản thể rút 言 thành 讠. Nghĩa gốc là thẩm vấn, sau mở rộng sang thông tin, tin tức.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ trong hoạt động thẩm vấn hoặc danh từ chỉ tin tức.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tấn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tấn": lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) — tấn, thông tin, liên lạc.

Gương Hán-Việt

thông tấn, điện tấn, tư tấn

Mở khoá kiến thức

Biết 讯 (tấn) mở khoá: thông tin liên lạc (通讯), viễn thông (电讯), tư tấn (资讯).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讯 bronze 1
Kim văn
讯 silk 1
Lụa
讯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 讯 là giản thể của 訊, với bộ 訁 (言) rút gọn thành 讠. Phồn thể 訊 gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 囟 hoặc 卂 (biểu âm). Nghĩa gốc là thẩm vấn, thẩm tra; trong hiện đại chủ yếu dùng với nghĩa thông tin, liên lạc: 通讯 (thông tin liên lạc), 电讯 (viễn thông).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们需要保持通讯畅通。wǒmen xūyào bǎochí tōngxùn chàngtōng. thanh 3

    Chúng tôi cần giữ thông tin liên lạc thông suốt.

  • 这家电讯公司服务质量很好。zhè jiā diànxùn gōngsī fúwù zhìliàng hěn hǎo. thanh 4

    Công ty viễn thông này có chất lượng dịch vụ tốt.

  • 他在网上查询了相关资讯。tā zài wǎngshàng cháxún le xiāngguān zīxùn. thanh 1

    Anh ấy tra cứu thông tin liên quan trên mạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xùn, 迅 là nhanh chóng còn 讯 là tin tức/thẩm vấn

  • cùng có 讠, âm xún gần xùn; 询 là hỏi thăm còn 讯 là thông tin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.