Từ vựng tiếng Trung
zàn

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹔 là chữ bộ 足 (Túc, chân), gợi hành động ngắn ngủi thoáng qua. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Nghĩa 'tạm thời' có thể liên hệ với hành động dừng chân nhất thời. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạm": chữ 蹔 bộ 足 (chân) — hình ảnh chân dừng lại tạm thời, chỉ một chốc rồi lại tiếp tục bước.

Gương Hán-Việt

"tạm" — đọc Hán-Việt của 蹔, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 蹔 mở khoá nhóm chữ chỉ tính chất tạm thời, ngắn ngủi trong văn ngôn

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹔 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chỉ ghi nhận {{Han etym}} không có gloss cụ thể. Bộ 足 (chân) kết hợp với nghĩa 'tạm thời, chốc lát' gợi hình tượng bước chân dừng lại một lúc rồi tiếp tục. Có hình đại triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹔居此地,不久离去。zàn jū cǐ dì, bùjiǔ lí qù. thanh 4

    Tạm ở nơi này, chẳng bao lâu sẽ rời đi.

  • 蹔别经年,思念甚深。zàn bié jīng nián, sīniàn shèn shēn. thanh 4

    Tạm biệt đã qua một năm, nỗi nhớ rất sâu.

  • 此乃蹔时之计。cǐ nǎi zàn shí zhī jì. thanh 3

    Đây chỉ là kế tạm thời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zàn, cùng nghĩa tạm thời, 暂 là dạng thông dụng hơn

  • cùng bộ 足, tự dạng dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.