Nghĩa tiếng Việt
tạm thời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹔 là chữ bộ 足 (Túc, chân), gợi hành động ngắn ngủi thoáng qua. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Nghĩa 'tạm thời' có thể liên hệ với hành động dừng chân nhất thời. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: tạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạm": chữ 蹔 bộ 足 (chân) — hình ảnh chân dừng lại tạm thời, chỉ một chốc rồi lại tiếp tục bước.
Gương Hán-Việt
"tạm" — đọc Hán-Việt của 蹔, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 蹔 mở khoá nhóm chữ chỉ tính chất tạm thời, ngắn ngủi trong văn ngôn
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận {{Han etym}} không có gloss cụ thể. Bộ 足 (chân) kết hợp với nghĩa 'tạm thời, chốc lát' gợi hình tượng bước chân dừng lại một lúc rồi tiếp tục. Có hình đại triện. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹔居此地,不久离去。
Tạm ở nơi này, chẳng bao lâu sẽ rời đi.
- 蹔别经年,思念甚深。
Tạm biệt đã qua một năm, nỗi nhớ rất sâu.
- 此乃蹔时之计。
Đây chỉ là kế tạm thời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.