Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

cây cỏ gai; lửa bốc lên

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荨 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 尋 (Tầm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật; 尋 cho âm đọc gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tầm": bộ 艹 (cỏ) + 尋 (tìm) — loài cỏ gai mà ta phải "tìm" cách tránh vì gây ngứa.

Gương Hán-Việt

tầm trong 蕁麻疹 (tầm ma chẩn — bệnh mề đay)

Mở khoá kiến thức

Biết 荨 mở khoá từ y học 荨麻疹 (xún má zhěn) — mề đay, bệnh dị ứng da phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荨 seal 1
Tiểu triện

荨 (phồn thể 蕁) là chữ hình thanh: 艹 (biểu nghĩa, cỏ) + 尋 (biểu âm). Wiktionary ghi cách đọc tán (âm 1) chỉ cây tri mẫu (Anemarrhena); cách đọc xún (âm 2, tiêu chuẩn Đại Lục) dùng trong 蕁麻疹 (mề đay). Trong tiểu triện đã thấy hình thức này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他得了荨麻疹,全身发痒。tā dé le xúnmázhěn, quánshēn fā yǎng. thanh 1

    Anh ấy bị mề đay, toàn thân ngứa ngáy.

  • 荨麻疹是常见的过敏反应。xúnmázhěn shì chángjiàn de guòmǐn fǎnyìng. thanh 2

    Mề đay là phản ứng dị ứng thường gặp.

  • 医生说他对花粉过敏,容易长荨麻疹。yīshēng shuō tā duì huāfěn guòmǐn, róngyì zhǎng xúnmázhěn. thanh 1

    Bác sĩ nói anh ấy dị ứng phấn hoa, dễ nổi mề đay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin xún và cùng gốc 尋, nhưng 寻 = tìm kiếm, không có bộ 艹

  • phồn thể của 荨, cùng một chữ nhưng ít gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.