Nghĩa tiếng Việt
cây cỏ gai; lửa bốc lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荨 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 尋 (Tầm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật; 尋 cho âm đọc gốc.
Hán-Việt: tầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tầm": bộ 艹 (cỏ) + 尋 (tìm) — loài cỏ gai mà ta phải "tìm" cách tránh vì gây ngứa.
Gương Hán-Việt
tầm trong 蕁麻疹 (tầm ma chẩn — bệnh mề đay)
Mở khoá kiến thức
Biết 荨 mở khoá từ y học 荨麻疹 (xún má zhěn) — mề đay, bệnh dị ứng da phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荨 (phồn thể 蕁) là chữ hình thanh: 艹 (biểu nghĩa, cỏ) + 尋 (biểu âm). Wiktionary ghi cách đọc tán (âm 1) chỉ cây tri mẫu (Anemarrhena); cách đọc xún (âm 2, tiêu chuẩn Đại Lục) dùng trong 蕁麻疹 (mề đay). Trong tiểu triện đã thấy hình thức này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他得了荨麻疹,全身发痒。
Anh ấy bị mề đay, toàn thân ngứa ngáy.
- 荨麻疹是常见的过敏反应。
Mề đay là phản ứng dị ứng thường gặp.
- 医生说他对花粉过敏,容易长荨麻疹。
Bác sĩ nói anh ấy dị ứng phấn hoa, dễ nổi mề đay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.