Nghĩa tiếng Việt
khách rót rượu cho chủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酢 = 酉 (dậu — bình rượu, biểu nghĩa) + 乍 (sạ, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ giấm (vinegar) hoặc động tác chúc rượu đáp lễ.
Hán-Việt: tạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạc": bình rượu (酉) đột nhiên (乍) hóa chua — rượu lên men thành giấm, vị chua.
Gương Hán-Việt
tạc — "酢浆草" (tạc tương thảo) là cỏ me đất
Mở khoá kiến thức
Biết 酢 giúp đọc tên thực vật 酢浆草 (cỏ me đất) và hiểu 醋 (giấm) trong ẩm thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酢 là chữ hình thanh theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017): 酉 (dậu — bình/đồ đựng rượu) làm thành phần biểu nghĩa, 乍 (sạ) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là giấm (vinegar) — rượu lên men thành chua. Cũng có nghĩa là rót rượu đáp lễ (tân khách đáp lễ chủ nhà). Dạng phồn thể là 醋.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酢浆草可以食用,味道酸甜。
Cỏ me đất có thể ăn được, vị chua ngọt.
- 古礼中宾主相酢以示尊重。
Trong lễ nghi xưa, khách chủ chúc rượu đáp lễ để tỏ lòng tôn trọng.
- 酢与醋同源,均指酸味。
酢 và 醋 cùng gốc, đều chỉ vị chua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.