Từ vựng tiếng Trung
chōu

Nghĩa tiếng Việt

ốm khỏi

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘳 thuộc bộ 疒 (nạch — bệnh tật). Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết. Bộ 疒 gợi nghĩa liên quan đến bệnh; 瘳 chỉ trạng thái bệnh đã lui, hồi phục. Chưa xác định thành phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sưu" (bệnh lành): bộ 疒 (bệnh) — bệnh đã rút lui, người bệnh được lành mạnh, nhẹ nhõm như thoát khỏi vòng vây của bệnh tật.

Gương Hán-Việt

瘳癒 (sưu dũ) — lành bệnh, hồi phục

Mở khoá kiến thức

Biết 瘳 mở khoá các từ chỉ hồi phục bệnh trong cổ văn y học và thơ văn Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 瘳 là động từ văn ngôn: hồi phục từ bệnh tật (to recover from illness; to be healed). Pinyin chōu. Bộ 疒 (bệnh) gợi nghĩa liên quan đến trạng thái sức khỏe. Xuất hiện trong thành ngữ 萬民有瘳 (muôn dân được lành bệnh). Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 病瘳之後,他慢慢恢復了體力。Bìng chōu zhī hòu, tā mànmàn huīfù le tǐlì. thanh 4

    Sau khi lành bệnh, anh ấy dần dần lấy lại sức lực.

  • 願君早日瘳愈,身體康健。Yuàn jūn zǎorì chōu yù, shēntǐ kāngjiàn. thanh 4

    Mong ngài sớm lành bệnh, thân thể khỏe mạnh.

  • 萬民有瘳,天下太平。Wànmín yǒu chōu, tiānxià tàipíng. thanh 4

    Muôn dân được lành bệnh, thiên hạ thái bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, cùng nghĩa lành bệnh (痊愈), nhưng 痊 phổ biến hơn

  • cùng nghĩa hồi phục, thường đi cùng 痊愈, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.