Nghĩa tiếng Việt
ốm khỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘳 thuộc bộ 疒 (nạch — bệnh tật). Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết. Bộ 疒 gợi nghĩa liên quan đến bệnh; 瘳 chỉ trạng thái bệnh đã lui, hồi phục. Chưa xác định thành phần biểu âm.
Hán-Việt: sưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sưu" (bệnh lành): bộ 疒 (bệnh) — bệnh đã rút lui, người bệnh được lành mạnh, nhẹ nhõm như thoát khỏi vòng vây của bệnh tật.
Gương Hán-Việt
瘳癒 (sưu dũ) — lành bệnh, hồi phục
Mở khoá kiến thức
Biết 瘳 mở khoá các từ chỉ hồi phục bệnh trong cổ văn y học và thơ văn Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 瘳 là động từ văn ngôn: hồi phục từ bệnh tật (to recover from illness; to be healed). Pinyin chōu. Bộ 疒 (bệnh) gợi nghĩa liên quan đến trạng thái sức khỏe. Xuất hiện trong thành ngữ 萬民有瘳 (muôn dân được lành bệnh). Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 病瘳之後,他慢慢恢復了體力。
Sau khi lành bệnh, anh ấy dần dần lấy lại sức lực.
- 願君早日瘳愈,身體康健。
Mong ngài sớm lành bệnh, thân thể khỏe mạnh.
- 萬民有瘳,天下太平。
Muôn dân được lành bệnh, thiên hạ thái bình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.