Nghĩa tiếng Việt
chắp lông cừu làm áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氅 = 敞 (Sưởng, biểu âm) + 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông vũ); chữ hình thanh. Bộ 毛 xác định nghĩa liên quan đến lông chim; 敞 cung cấp âm đọc chǎng.
Hán-Việt: sưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sưởng": 毛 (lông) + 敞 (rộng rãi) — chiếc áo choàng lông vũ rộng thênh thang, phất phới như cánh tiên.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 氅 giúp đọc văn học cổ điển: 鶴氅 (áo lông hạc của đạo sĩ), 大氅 (áo khoác lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
氅 là chữ hình thanh: 毛 (mao) biểu nghĩa — lông vũ; 敞 (sưởng) biểu âm. Nghĩa gốc là áo choàng làm bằng lông chim, sau mở rộng sang áo khoác dài rộng. Dùng trong 大氅 (áo khoác lớn), 鶴氅 (áo choàng lông hạc của đạo sĩ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他披着一件大氅,显得格外威风。
Ông ta khoác chiếc áo choàng lớn, trông đặc biệt oai phong.
- 鹤氅是道士常穿的宽大外衣。
Áo lông hạc là loại áo ngoài rộng rãi mà đạo sĩ thường mặc.
- 寒冬里,他裹紧氅衣取暖。
Trong mùa đông giá lạnh, ông quấn chặt áo choàng để sưởi ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.