Từ vựng tiếng Trung
shī

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶳 mang bộ 鳥 (điểu, chim). Cấu tạo và nghĩa cụ thể không được ghi nhận trong các nguồn học thuật hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sư

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 鳥 (điểu, chim) — 鶳 là tên loài chim cực hiếm chưa được xác định rõ trong học thuật.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Chữ cực hiếm, hầu như chỉ xuất hiện trong từ điển chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶳 là chữ cực hiếm, mang bộ 鳥 (điểu, chim). Wiktionary chỉ có phần {{Han etym}} mà không có nội dung phân tích cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶳字从鸟,具体所指鸟类未详。shī zì cóng niǎo, jùtǐ suǒ zhǐ niǎolèi wèi xiáng. thanh 1

    Chữ 鶳 bộ 鳥, loài chim cụ thể được chỉ chưa rõ.

  • 鶳与鰤同音,但属不同部首,义亦不同。shī yǔ shī tóng yīn, dàn shǔ bùtóng bùshǒu, yì yì bùtóng. thanh 1

    鶳 và 鰤 đồng âm nhưng khác bộ thủ và nghĩa.

  • 研究者尚未确定鶳字的确切含义。yánjiū zhě shàng wèi quèdìng shī zì de quèqiè hányì. thanh 2

    Giới nghiên cứu chưa xác định được nghĩa chính xác của chữ 鶳.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shī, chỉ cá cam vàng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.