Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

vỏ hạt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒴 có bộ 艸 (thảo: cỏ/thực vật) là thành phần nghĩa. Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận cụ thể. Là thuật ngữ thực vật học chỉ loại quả nang (capsule).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sóc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sóc": quả nang (蒴果) — như vỏ sóc gai chứa hạt bên trong, tách ra khi chín.

Gương Hán-Việt

sóc (蒴) trong 蒴果 (sóc quả: quả nang), 孢蒴 (bào sóc: hộp bào tử rêu).

Mở khoá kiến thức

Biết 蒴 (sóc) giúp đọc tài liệu thực vật học: 蒴果 (quả nang) là loại quả của bông vải, mào gà, lanh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒴 là thuật ngữ thực vật học chỉ loại quả nang (capsule): dạng quả khô, khi chín tách mở để phát tán hạt. Wiktionary xác nhận nghĩa là 'capsule' trong thực vật học. Không có phân tích nguồn gốc chữ viết chi tiết — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 棉花的果實是蒴果。miánhuā de guǒshí shì shuòguǒ. thanh 2

    Quả của cây bông là quả nang (蒴果).

  • 蒴果成熟後會自然裂開。shuòguǒ chéngshú hòu huì zìrán lièkāi. thanh 4

    Quả nang khi chín sẽ tự nhiên tách ra.

  • 苔蘚植物有孢蒴。táixiǎn zhíwù yǒu bāo shuò. thanh 2

    Cây rêu có hộp bào tử (孢蒴).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shuò/sóc, nhưng 朔 nghĩa là ngày mùng một (sóc nguyệt)

  • đồng âm sóc (shuò), 碩 nghĩa là to lớn/tiến sĩ (thạc sĩ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.