Từ vựng tiếng Trung
shěng

Nghĩa tiếng Việt

mắt có màng

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眚 = 生 (Sinh, biểu âm) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt). Chữ hình thanh: bộ 目 chỉ liên quan đến mắt, 生 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sinh": 眚 (sinh) — mắt 目 bị màng che từ khi "sinh" ra 生 — tật bẩm sinh của mắt, cũng là lỗi lầm (vì không nhìn thấy rõ).

Gương Hán-Việt

sinh trong "眚災" (sinh tai — tai họa, lỗi lầm gây ra thảm họa)

Mở khoá kiến thức

Biết 眚 (sinh) giúp đọc cổ văn và Kinh Thư: 眚災 (lỗi lầm/tai họa), 日月之眚 (nhật thực nguyệt thực — trời đất bị "che mắt").

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眚 oracle 1眚 oracle 2
Giáp cốt
眚 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 生 biểu âm, 目 (mắt) biểu nghĩa. 眚 chỉ bệnh mắt có màng (đục thủy tinh thể), sau mở rộng sang nghĩa lỗi lầm, tai họa. Từ giáp cốt văn đã thấy hình dạng mắt có vật che phủ. Sự phát triển ngữ nghĩa: mắt bị che → tầm nhìn hạn chế → lỗi lầm do thiếu nhìn xa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古書中記載了眚這種眼疾。gǔshū zhōng jìzǎile shěng zhè zhǒng yǎnjí. thanh 3

    Sách cổ ghi chép về bệnh mắt có màng này.

  • 此乃過失,非蓄意為之眚。cǐ nǎi guòshī, fēi xùyì wéizhī shěng. thanh 3

    Đây là lỗi lầm vô ý, không phải cố tình.

  • 古代以日食為天象之眚。gǔdài yǐ rìshí wéi tiānxiàng zhī shěng. thanh 3

    Người xưa coi nhật thực là tai họa của bầu trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, cùng âm shěng/xǐng, dễ nhầm khi viết

  • là phần biểu âm của 眚, cùng âm shēng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.