Từ vựng tiếng Trung
chāo

Nghĩa tiếng Việt

bi phẫn; bi ai phẫn nộ

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怊 là chữ độc thể thuộc bộ Tâm (心, lòng). Wiktionary ghi nghĩa: buồn, đau khổ, thất vọng. Chưa có phân tích hình thanh rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: siêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "siêu": bộ Tâm (心, lòng) — lòng siêu (buồn siêu lòng), nỗi buồn không nguôi.

Gương Hán-Việt

siêu — dùng trong 怊悵 (siêu trướng), 怊惆 (siêu trù) — nỗi buồn sầu

Mở khoá kiến thức

Biết 怊 (siêu) mở khoá cụm 怊悵/怊惆 — diễn tả nỗi buồn trong thơ văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 怊 âm chāo, nghĩa: buồn (sad), đau khổ (sorrowful), thất vọng (disconsolate). Thuộc bộ Tâm (心). Dùng trong cụm 怊悵 (siêu trướng), 怊惆 (siêu trù). Chữ tạo muộn, không thấy glyph origin rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 怊悵不已,黯然神伤。chāo chàng bù yǐ, àn rán shén shāng. thanh 1

    Buồn bã không nguôi, tâm tư sầu não.

  • 离别之际,怊惆满怀。lí bié zhī jì, chāo chóu mǎn huái. thanh 2

    Lúc chia tay, lòng đầy nỗi buồn sầu.

  • 怊,义为哀伤,文人常用。chāo, yì wéi āi shāng, wén rén cháng yòng. thanh 1

    怊 nghĩa là đau buồn, văn nhân hay dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 怊惆, dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 怊悵, cùng bộ Tâm, nghĩa buồn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.