Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

áo đơn

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衫 = 衤 (Y, biểu nghĩa: áo) + 彡 (Sam, biểu âm và gợi ý nếp gấp); chữ hình thanh — một loại áo mỏng đơn lớp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": áo 衤 có nếp 彡 — áo mỏng một lớp, là sam, là sơ mi.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'sam áo', 'sấn sam' (衬衫, áo sơ mi).

Mở khoá kiến thức

Biết 衫 mở khoá từ vựng trang phục tiếng Trung: 衬衫 (sơ mi), T 恤衫 (áo phông), 长衫 (áo dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衫 bigseal 1
Đại triện
衫 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 衫 là chữ hình thanh: bộ 衤 (vạt áo, biến thể của 衣) cho nghĩa, 彡 cho âm và cũng gợi ý nếp gấp/đường vân của vải. Nghĩa gốc 'áo đơn lớp không lót', mở rộng thành 'áo sơ mi, áo lót' nói chung trong tiếng Trung hiện đại (衬衫, T 恤衫).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他穿了一件白衬衫。tā chuān le yí jiàn bái chènshān. thanh 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng.

  • 这件衬衫很好看。zhè jiàn chènshān hěn hǎokàn. thanh 4

    Chiếc sơ mi này rất đẹp.

  • 我买了一件 T 恤衫。wǒ mǎi le yí jiàn T xùshān. thanh 3

    Tôi mua một chiếc áo phông.

  • 夏天穿薄衫舒服。xiàtiān chuān báo shān shūfu. thanh 4

    Mùa hè mặc áo mỏng thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng bộ 衤, kết hợp với 衫 thành 衬衫

  • đồng âm 'shān', cùng có 彡 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.