Nghĩa tiếng Việt
lông dài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毵 thuộc bộ 毛 (lông, tóc), chỉ bộ lông dài và không gọn gàng. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.
Hán-Việt: sam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sam": bộ lông 毛 xù sam sao — lông vũ dài và rối bời như cây cỏ mọc hoang.
Gương Hán-Việt
sam — từ ít dùng, xuất hiện trong miêu tả lông thú/chim trong văn học cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 毵 giúp đọc mô tả ngoại hình chim thú trong thơ văn cổ điển Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毵 (dạng thay thế 毿) là chữ chỉ lông vũ dài, bộ lông rối bời, xù xì. Wiktionary ghi nhận âm sān, có thể liên quan đến bộ 毛 (lông). Dùng trong 毿毿 (lông xù xì) và 㲯毿. Không có nguồn glyph-origin học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 毵毵的長毛隨風飄動。
Bộ lông dài xù xì phất phơ theo gió.
- 毵字形容毛髮長而散亂。
Chữ 毵 mô tả tóc lông dài và rối loạn.
- 毵毵的尾巴是這種動物的特徵。
Đuôi xù xì là đặc điểm của loài vật này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.