Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趩 là chữ hình thanh: 走 (Tẩu, biểu nghĩa — đi, chạy) + 異 (Dị, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|走|異|c1=s|c2=p|t1=walk|ls=psc}}. Nghĩa: đi lại lạ lùng, bước chân vội vã hoặc không đều.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": 走 (đi) + 異 (dị thường) — bước đi "sách" (chật vật, vội vàng) theo cách dị thường, không bình thường.

Gương Hán-Việt

sách trong "sách bộ" (bước đi vội, bước chân to)

Mở khoá kiến thức

Biết 趩 (sách) giúp nhận ra chữ chỉ chuyển động trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趩 là chữ hình thanh gồm 走 (đi, chạy — biểu nghĩa) và 異 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ cách đi lại không bình thường, bước đi vội vã hoặc bước chân to. Chữ hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong từ điển cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他趩趩地走进大厅。tā chìchì de zǒu jìn dàtīng. thanh 1

    Anh ta bước những bước vội vàng vào đại sảnh.

  • 趩步之间,已到山顶。chì bù zhī jiān, yǐ dào shāndǐng. thanh 4

    Chỉ vài bước chân lớn, đã đến đỉnh núi.

  • 古书中用趩描述大步行走。gǔshū zhōng yòng chì miáoshù dà bù xíngzǒu. thanh 3

    Sách cổ dùng 趩 để mô tả bước đi dài, mạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, đều chỉ cách đi nhanh

  • là thành phần biểu âm, hình dạng chiếm phần lớn chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.