Nghĩa tiếng Việt
hàng rào, rào chắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栅 = 木 (Mộc — gỗ, biểu nghĩa) + 冊 (Sách — biểu âm, và cũng biểu nghĩa: các thẻ tre xếp hàng); chữ hình thanh kiêm hội ý. Gỗ (木) xếp thành hàng như các thẻ tre (冊) — gợi hình ảnh hàng rào cọc gỗ.
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": gỗ (木) xếp như sách thẻ (冊) — 栅 (sách) là hàng rào cọc gỗ, mỗi thanh như một trang sách đứng thẳng.
Gương Hán-Việt
"sách" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này; 栅栏 (sách lan — hàng rào) là cụm phổ biến nhất.
Mở khoá kiến thức
Biết 栅 (sách) là nhận ra 栅栏 (sách lan — hàng rào), 光栅 (quang sách — cách tử quang học).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 栅 (phồn thể: 柵) là hình thanh kiêm hội ý: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 冊 (vừa biểu âm vừa biểu nghĩa: hình dạng các thanh gỗ/thẻ tre xếp thành hàng và buộc lại với nhau). Nghĩa là hàng rào, rào chắn làm bằng gỗ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 院子里围着一圈木栅栏。
Xung quanh sân nhà là hàng rào gỗ.
- 栅栏把小狗关在院子里。
Hàng rào giữ chú chó nhỏ ở trong sân.
- 光栅是激光实验中常用的光学元件。
Cách tử là linh kiện quang học thường dùng trong thí nghiệm laser.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.