Từ vựng tiếng Trung
jiǒng

Nghĩa tiếng Việt

sáng chói, soi tỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炯 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, sáng) + 囧 (Quýnh, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — bộ hoả cho nghĩa sáng rực; 囧 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quýnh": lửa (火) chiếu qua cửa sổ sáng (囧) — ánh mắt sáng rực như ngọn lửa.

Gương Hán-Việt

"quýnh" trong "quýnh mục" (炯目 — đôi mắt sáng), "quýnh quýnh" (炯炯 — sáng rực, tinh anh).

Mở khoá kiến thức

Biết 炯 mở khoá: 炯炯有神 (ánh mắt sáng rực tinh anh), 炯目 (đôi mắt sáng), 明炯 (sáng rõ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 炯. Dựa vào cấu trúc: 火 (hoả — biểu nghĩa, lửa, ánh sáng) + 囧 (quýnh — biểu âm, cũng có nghĩa cửa sổ sáng). Nghĩa gốc: sáng chói, rực rỡ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的眼睛炯炯有神,充满活力。Tā de yǎnjing jiǒngjiǒng yǒushén, chōngmǎn huólì. thanh 1

    Đôi mắt anh ấy sáng rực tinh anh, đầy sức sống.

  • 老人虽然年迈,但双眼依然炯炯。Lǎorén suīrán niánmài, dàn shuāngyǎn yīrán jiǒngjiǒng. thanh 3

    Dù tuổi cao, đôi mắt cụ già vẫn sáng rực.

  • 将军炯炯的目光扫视全场。Jiāngjūn jiǒngjiǒng de mùguāng sǎoshì quánchǎng. thanh 1

    Ánh mắt sắc sảo của vị tướng quét khắp sân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǒng, cùng Hán-Việt quýnh — nghĩa là xa xôi, khác biệt rõ ràng

  • là thành phần biểu âm của 炯 — nay dùng làm emoji mặt buồn trong tiếng lóng mạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.