Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

điếc (tai)

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聵 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 貴 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 耳 xác định nghĩa liên quan đến tai, 貴 cho âm đọc gần với kuì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": tai (耳) quý (貴) mà điếc — tai quý giá nhất mà không nghe được gì, gợi hình ảnh người điếc đặc.

Gương Hán-Việt

"quỹ" trong 昏聵 (hôn quỹ: tối tăm, mê muội)

Mở khoá kiến thức

Biết 聵 mở khoá nhóm từ chỉ người kém thính giác hoặc trí tuệ tối tăm như 昏聵, 振聾發聵.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 聵 là chữ hình thanh: 耳 (tai) làm thành phần biểu nghĩa, 貴 làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là điếc tai; về sau mở rộng sang nghĩa mê muội, tối tăm về trí tuệ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因病而聵,無法聽到任何聲音。Tā yīn bìng ér kuì, wúfǎ tīngdào rènhé shēngyīn. thanh 1

    Anh ấy bị điếc do bệnh, không nghe được gì.

  • 振聾發聵的演講讓眾人醒悟。Zhèn lóng fā kuì de yǎnjiǎng ràng zhòng rén xǐngwù. thanh 4

    Bài diễn thuyết lay động làm người điếc lẫn người mê muội đều tỉnh ngộ.

  • 老人年邁聵聾,難以與人溝通。Lǎorén niánmài kuì lóng, nányǐ yǔ rén gōutōng. thanh 3

    Người già tuổi cao bị điếc, khó giao tiếp với người khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耳, cùng nghĩa liên quan đến điếc, dễ nhầm

  • cùng âm kuì nhưng nghĩa khác hoàn toàn (xấu hổ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.