Nghĩa tiếng Việt
điếc (tai)
Âm Hán Việt
hội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 耳
- Số nét
- 15 nét
聩 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 貴 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 耳 xác nhận chữ liên quan đến thính giác, 貴 cho âm đọc kuì.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc kết hợp trong thành ngữ để chỉ trạng thái điếc tai.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": tai (耳) + quý (貴) — nghe mà không hiểu như người điếc — 聩 là trạng thái mê muội quý giá nhất cần phải phá vỡ.
Gương Hán-Việt
quỹ trong 振聋发聩 (Chấn Long Phát Quỹ — làm tỉnh thức người mê muội)
Mở khoá kiến thức
Biết 聩 mở khoá 振聋发聩 (chấn long phát quỹ — tiếng sấm đánh thức kẻ điếc, nghĩa bóng: lời nói gây chấn động).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
聩 là chữ hình thanh: 耳 (tai) biểu nghĩa, 貴 biểu âm. Nghĩa gốc là điếc — tai không nghe được. Nghĩa mở rộng là mê muội, không hiểu biết. Có đại triện và tiểu triện. Nổi tiếng trong thành ngữ 振聋发聩 (chấn long phát quỹ — làm tỉnh thức kẻ điếc mù, gây chấn động tinh thần).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这篇文章振聋发聩,令人深思。
Bài viết này gây chấn động, khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc.
- 昏聩的领导无法带领团队前进。
Người lãnh đạo mê muội không thể dẫn dắt đội ngũ tiến lên.
- 他的演讲有振聋发聩之效。
Bài diễn thuyết của anh ấy có hiệu quả đánh thức tinh thần mạnh mẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.