Từ vựng tiếng Trung
guī

Nghĩa tiếng Việt

quy phục

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皈 = 白 (biến dạng từ 自, Tự — tự thân) + 反 (Phản — quay trở về); chữ hội ý. Tự mình quay trở về (quy y) — 皈 chuyên dùng trong thuật ngữ Phật giáo 皈依 (quy y).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quy" (皈): TỰ (自→白) mình PHẢN về nguồn — 皈依 là quy y, tự nguyện quay về nương tựa Phật pháp.

Gương Hán-Việt

quy trong "quy y" — trở về nương tựa; 皈 và 归 (quy) cùng nghĩa về/trở về, nhưng 皈 chuyên dùng trong Phật giáo.

Mở khoá kiến thức

Biết 皈 mở khoá: 皈依 (quy y, nương tựa Tam Bảo), 皈依三宝 (quy y Phật, Pháp, Tăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

皈 vốn là 𦤇 — hội ý: 自 (tự — tự thân) + 反 (phản — quay lại/trở về): tự mình quay trở về. Sau đó 自 bị biến dạng thành 白 trong dạng hiện đại. Wiktionary ghi: considered a 後起字 (chữ tạo sau), variant của 歸 (quy). Chỉ dùng trong ngữ cảnh Phật giáo: 皈依 (quy y Tam Bảo — Phật, Pháp, Tăng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在寺庙里举行了皈依仪式。Tā zài sìmiào lǐ jǔxíng le guīyī yíshì. thanh 1

    Anh ấy đã làm lễ quy y tại chùa.

  • 皈依三宝是成为佛教徒的第一步。Guīyī sān bǎo shì chéngwéi fójiàotú de dì yī bù. thanh 1

    Quy y Tam Bảo là bước đầu tiên để trở thành Phật tử.

  • 她皈依佛门后,生活更加平静。Tā guīyī fómén hòu, shēnghuó gèngjiā píngjìng. thanh 1

    Sau khi quy y cửa Phật, cuộc sống cô ấy bình yên hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guī, cùng nghĩa trở về, 皈 chỉ dùng trong Phật giáo còn 归 dùng chung

  • cùng âm guī, nhưng 规 nghĩa là quy tắc, la bàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.