Nghĩa tiếng Việt
cái hòm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匦 có bộ Phương (匚, cái hộp, hòm) — bộ thủ chỉ đồ vật hình hộp. Cấu trúc chi tiết bên trong không được Wiktionary phân tích. Dạng phồn thể là 匭. Chưa có nguồn học thuật phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ" (cái hòm): bộ Phương (匚) là cái hộp — hòm kiến nghị thời Võ Tắc Thiên, ai cũng có thể bỏ thư vào.
Gương Hán-Việt
Quỹ — ít dùng trong tiếng Việt; thấy trong 匦院 (quỹ viện: cơ quan tiếp nhận kiến nghị thời Đường).
Mở khoá kiến thức
Biết 匦 giúp đọc tư liệu lịch sử đời Đường: 匦函 (hòm kiến nghị) và 匦院 (văn phòng tiếp dân), sáng kiến của Võ Tắc Thiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} và giải nghĩa là "small box" (hòm nhỏ). Bộ Phương (匚) chỉ hình hộp chứa đựng. 匦 (匭) nổi tiếng qua 匦函 (quỹ hàm) — hòm thư tố cáo, kiến nghị thời Đường Võ Tắc Thiên. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 武则天设置匦函,接受民间投书。
Võ Tắc Thiên đặt hòm kiến nghị, tiếp nhận thư dân gian.
- 匦是一种小型箱子。
Quỹ là một loại hòm nhỏ.
- 古代官府用匦收集民意。
Chính quyền thời xưa dùng hòm để thu thập ý dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.