Nghĩa tiếng Việt
tên địa điểm; xoay quanh; chim sẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雟 mang bộ 隹 (chuy – chim đuôi ngắn) là thành phần. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không cung cấp phân tích nội tại. Chữ có ba nghĩa: địa danh, chim sẻ, và xoay quanh.
Hán-Việt: quê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quê": bộ 隹 (chim) – 雟 là chim quê (chim sẻ nhỏ bé bay quanh quê hương), cũng là tên đất quê cổ.
Gương Hán-Việt
quê trong tên địa danh cổ có bộ 隹
Mở khoá kiến thức
Biết 雟 mở khoá tên địa danh và chim trong văn bản địa lý cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雟 chỉ có {{Han etym}} trong Wiktionary. Bộ 隹 (chuy – chim đuôi ngắn) gợi liên quan đến loài chim. Chữ đa nghĩa: tên địa danh, loài chim sẻ, và hành động xoay quanh. Đây là chữ cổ ít dùng, chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雟字见于古代地名文献之中。
Chữ 雟 xuất hiện trong văn bản địa danh cổ đại.
- 雟雀是古书中提到的一种小鸟。
Chim 雟雀 là loài chim nhỏ được nhắc đến trong sách cổ.
- 古益州境内有雟地名记载。
Trong lãnh thổ Ích Châu cổ có địa danh 雟 được ghi chép.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.