Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

Quân

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

銓 không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu hiện có. Thuộc bộ 金 (kim loại), gợi ý liên quan đến cân đo kim loại. Wiktionary ghi nghĩa 'ước lượng' và 'tuyển chọn'. Chưa có nguồn IDS.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": cái CÂN (金) dùng để chọn người — QUÂN bình cân nhắc khi tuyển quan lại.

Gương Hán-Việt

quân trong 'quân bình' (cân nhắc, tuyển quan)

Mở khoá kiến thức

Biết 銓 mở khoá từ 銓選 (tuyển chọn quan lại) trong văn bản hành chính cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銓 seal 1
Tiểu triện
銓 liushutong 1銓 liushutong 2銓 liushutong 3
Lục thư thông

銓 (quân) thuộc bộ 金, Wiktionary ghi nghĩa 'to estimate, to select' — ước lượng trọng lượng kim loại (cân), rồi nghĩa mở rộng sang tuyển chọn quan lại. Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Từ 銓選 (tuyển chọn qua thi cử) phổ biến trong chế độ khoa cử. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 銓選是古代选拔官员的制度。quánxuǎn shì gǔdài xuǎnbá guānyuán de zhìdù. thanh 2

    銓選 là chế độ tuyển chọn quan lại thời xưa.

  • 吏部負責官員的銓叙。lìbù fùzé guānyuán de quánxù. thanh 4

    Bộ Lại phụ trách việc xét tuyển quan lại.

  • 銓衡是评价人才的标准。quánhéng shì píngjià réncái de biāozhǔn. thanh 2

    銓衡 là tiêu chuẩn đánh giá nhân tài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quán, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm quán, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.