Từ vựng tiếng Trung
guǎn

Nghĩa tiếng Việt

nắp sắt ở xe

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

輨 thuộc bộ Xa (車, xe). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Nghĩa chỉ nắp sắt bảo vệ đầu trục bánh xe (hubcap). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Quán": 輨 — nắp trục xe (bộ Xa) quản lý, bảo vệ bánh xe như quán trọ che chở khách — âm "quán" gợi sự bảo vệ.

Gương Hán-Việt

Quán — ít dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ kỹ thuật xe cộ cổ đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 輨 (quán) giúp nhận bộ Xa (車) trong nhóm chữ chỉ các bộ phận xe cộ cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm guǎn, bộ Xa (車), nghĩa là nắp bảo vệ đầu trục bánh xe (hubcap). Không có phân tích hình-thanh cụ thể. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 輨是保护车轴端部的金属盖。Guǎn shì bǎohù chē zhóu duān bù de jīnshǔ gài. thanh 3

    輨 là nắp kim loại bảo vệ đầu trục bánh xe.

  • 古代战车上常有輨装置。Gǔdài zhànchē shàng cháng yǒu guǎn zhuāngzhì. thanh 3

    Xe chiến cổ đại thường có bộ phận 輨.

  • 輨字今已罕用。Guǎn zì jīn yǐ hǎn yòng. thanh 3

    Chữ 輨 ngày nay hiếm dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guǎn, đều có nghĩa ống/bộ phận nhưng 管 phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.