Từ vựng tiếng Trung
guàn

Nghĩa tiếng Việt

rực rỡ (của đôi mắt)

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矔 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ bộ 目 (mục — mắt), chữ chỉ ánh mắt sáng, chói lọi, nhìn rõ ràng. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quán": bộ 目 (mắt) — "quán" như ánh mắt "quán xuyến" (nhìn thấu suốt), đôi mắt 矔 sáng rực chiếu rọi tất cả.

Gương Hán-Việt

quán trong "minh quán" (mắt sáng, nhìn tinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 矔 (quán) giúp đọc thơ văn cổ mô tả vẻ đẹp đôi mắt trong văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

矔 thuộc bộ 目 (mắt), chỉ trạng thái ánh mắt rực sáng, chói lọi, hoặc đôi mắt nhìn tinh tường. Chữ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong văn học cổ điển để mô tả vẻ đẹp của đôi mắt. Wiktionary không cung cấp cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的眼睛矔矔发光。tā de yǎnjing guàn guàn fāguāng. thanh 1

    Đôi mắt cô ấy sáng long lanh.

  • 矔然有神,令人倾倒。guàn rán yǒu shén, lìng rén qīngdǎo. thanh 4

    Đôi mắt sáng ngời tinh thần, khiến người ta ngưỡng mộ.

  • 古诗中用矔描述美人的眼神。gǔshī zhōng yòng guàn miáoshù měirén de yǎnshén. thanh 3

    Thơ cổ dùng 矔 để mô tả ánh mắt người đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, đều liên quan đến mắt

  • cùng âm guàn (quan sát), bộ 见 — nhìn vs ánh mắt đẹp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.