Từ vựng tiếng Trung
guó

Nghĩa tiếng Việt

tai đã cắt ra

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馘 là chữ hình thanh (psc): 首 (thủ — đầu người, biểu nghĩa) + 或 (hoặc, biểu âm). Nghĩa gốc: cắt tai trái của kẻ thù đã chết để làm chiến công. Sau chỉ việc chém đầu quân thù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quắc": 首 (đầu) + 或 (âm hoặc/quắc) — 馘 là chặt tai kẻ thù làm chiến tích; âm 'quắc' gợi hành động dứt khoát trong chiến trận.

Gương Hán-Việt

馘 (quắc) — ít dùng hiện đại; xuất hiện trong văn học chiến tranh cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 馘 giúp hiểu tục lệ kiểm tính chiến công trong quân sự thời Thương, Chu và văn học sử thi cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馘 seal 1
Tiểu triện
馘 liushutong 1馘 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary: 馘 = 首 (đầu, biểu nghĩa) + 或 (biểu âm), chữ hình thanh. Chữ này phần lớn thay thế cho 聝 trong văn bản kinh điển cổ. Nghĩa: cắt tai trái kẻ thù đã giết để làm bằng chứng chiến công — tục lệ trong chiến tranh thời cổ Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代武士以馘首計功。Gǔdài wǔshì yǐ guó shǒu jì gōng. thanh 3

    Võ sĩ thời cổ tính công theo số tai đầu địch.

  • 馘耳百人,凱旋而歸。Guó ěr bǎi rén, kǎixuán ér guī. thanh 2

    Chặt tai trăm người địch, khải hoàn trở về.

  • 《左傳》有馘首之記載。Zuǒzhuàn yǒu guó shǒu zhī jìzǎi. thanh 3

    Tả Truyện có ghi chép về tục cắt tai kẻ thù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 聝 cũng có nghĩa tương tự, 馘 thay thế 聝 trong nhiều văn bản

  • 或 là âm phù của 馘, hai chữ nhìn có phần tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.