Nghĩa tiếng Việt
màng bao ngoài ở các cây mới nảy mầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莩 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 孚 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 chỉ loài cây; 孚 cho âm đọc fú. Tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù": cỏ (艸) mỏng như vỏ trứng (孚) — màng mỏng bao bọc hạt mầm.
Gương Hán-Việt
phù trong "phù giáp" (莩甲, màng vỏ mầm cây)
Mở khoá kiến thức
Biết 莩 giúp đọc văn học cổ về nông nghiệp và thực vật học truyền thống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艸 (tháu, thực vật) biểu nghĩa; 孚 (phu) biểu âm. Nghĩa gốc: màng mỏng bao ngoài hạt giống hoặc mầm cây mới nảy; cũng chỉ lau sậy. Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苇莩是苇苗外的薄膜。
Lau phù là màng mỏng bên ngoài mầm lau.
- 草莩丛生于河边湿地。
Lau sậy mọc thành bụi ở vùng đất ẩm ven sông.
- 莩甲是种子萌发时的保护层。
Màng vỏ ngoài là lớp bảo vệ khi hạt giống nảy mầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.