Nghĩa tiếng Việt
bày, mở rộng ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敷 = 旉/尃 (biểu âm: phân phát) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm roi/hành động). Chữ hình thanh kiêm hội ý — vừa có âm từ 尃, vừa có nghĩa hành động từ 攵. Nghĩa gốc là trải ra, phân phát.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fū/áp dụng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": tay (攵) trải (旉) ra khắp — bôi thuốc, phủ lên bề mặt, hoặc làm qua loa cho xong.
Gương Hán-Việt
"phu" trong "phu diễn" (làm qua loa) và "phu thuốc" (bôi thuốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 敷 (phu) mở khoá: 敷衍 (phu diễn — làm qua loa, đối phó); 敷药 (phu dược — bôi thuốc); 敷面膜 (phu diện mô — đắp mặt nạ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Biến thể của 𢾭. Theo Wiktionary: chữ hình thanh kiêm hội ý — 尃 (biểu âm: phân phát/trải rộng) + 攴/攵 (hành động). Phần 寸 bên dưới trái được thay bằng 方. Nghĩa gốc là trải rộng, phân phát, từ đó có nghĩa 'bôi, thoa, phủ lên'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她每天晚上都会敷面膜。
Cô ấy mỗi tối đều đắp mặt nạ.
- 他总是敷衍了事,不认真。
Anh ấy luôn làm việc qua loa, không nghiêm túc.
- 医生给伤口敷了一层药膏。
Bác sĩ bôi một lớp thuốc mỡ lên vết thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.