Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con ngựa đóng kèm bên xe

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驸 là chữ giản thể, bộ 马 (mã, biểu nghĩa: ngựa) kết hợp với 付 (phó, biểu âm). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ dạng phồn thể 駙.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phò": phò mã — chữ 驸 là chữ của người đi bên cạnh (phụ 付) hoàng gia như ngựa phụ (马) kéo xe vua.

Gương Hán-Việt

"phò" xuất hiện trong "phò mã" (駙馬) — danh hiệu của người lấy công chúa nhà vua.

Mở khoá kiến thức

Biết 驸 mở khoá: 驸马 (phò mã — phò mã đô uý), 额驸 (ngạch phò — danh hiệu thời Thanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驸 giản hóa từ 駙. Chữ 駙 gồm 馬 (mã — ngựa, biểu nghĩa) và 付/副 (biểu âm). Nguyên nghĩa: con ngựa phụ buộc bên cạnh ngựa chính kéo xe. Nghĩa phái sinh: phò mã (駙馬 — người lấy công chúa). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被封为驸马。Tā bèi fēng wéi fùmǎ. thanh 1

    Anh ta được phong làm phò mã.

  • 驸马是皇帝的女婿。Fùmǎ shì huángdì de nǚxu. thanh 4

    Phò mã là con rể của hoàng đế.

  • 古代驸马都尉是皇家官职。Gǔdài fùmǎ dūyù shì huángjiā guānzhí. thanh 3

    Thời cổ đại, Phò mã đô uý là chức quan của hoàng gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fù, nghĩa: đính kèm, phụ thuộc — khác nhau về bộ và nghĩa

  • cùng âm fù, nghĩa: phó, phụ — dễ nhầm trong từ ghép

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.