Nghĩa tiếng Việt
con ngựa đóng kèm bên xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驸 là chữ giản thể, bộ 马 (mã, biểu nghĩa: ngựa) kết hợp với 付 (phó, biểu âm). Chữ hình thanh. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ dạng phồn thể 駙.
Hán-Việt: phó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phò": phò mã — chữ 驸 là chữ của người đi bên cạnh (phụ 付) hoàng gia như ngựa phụ (马) kéo xe vua.
Gương Hán-Việt
"phò" xuất hiện trong "phò mã" (駙馬) — danh hiệu của người lấy công chúa nhà vua.
Mở khoá kiến thức
Biết 驸 mở khoá: 驸马 (phò mã — phò mã đô uý), 额驸 (ngạch phò — danh hiệu thời Thanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驸 giản hóa từ 駙. Chữ 駙 gồm 馬 (mã — ngựa, biểu nghĩa) và 付/副 (biểu âm). Nguyên nghĩa: con ngựa phụ buộc bên cạnh ngựa chính kéo xe. Nghĩa phái sinh: phò mã (駙馬 — người lấy công chúa). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被封为驸马。
Anh ta được phong làm phò mã.
- 驸马是皇帝的女婿。
Phò mã là con rể của hoàng đế.
- 古代驸马都尉是皇家官职。
Thời cổ đại, Phò mã đô uý là chức quan của hoàng gia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.